national institute of justice
Định nghĩa
Danh từ: - Viện Tư pháp Quốc gia: "national institute of justice" là một cơ quan thực thi pháp luật, đóng vai trò là nhánh nghiên cứu và phát triển của Bộ Tư pháp Hoa Kỳ. Cơ quan này chịu trách nhiệm tiến hành các nghiên cứu, đánh giá và cung cấp thông tin khoa học nhằm cải thiện hệ thống tư pháp hình sự và an toàn công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Viện Tư pháp Quốc gia tài trợ cho nghiên cứu về phòng chống tội phạm và cải cách tư pháp hình sự.)
- (Các báo cáo từ Viện Tư pháp Quốc gia giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu được hiệu quả của các chiến lược thực thi pháp luật khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work with the national institute of justice": hợp tác với Viện Tư pháp Quốc gia.
- Local police departments often work with the national institute of justice to test new technologies. (Các sở cảnh sát địa phương thường hợp tác với Viện Tư pháp Quốc gia để thử nghiệm các công nghệ mới.)
- "a grant from the national institute of justice": một khoản tài trợ từ Viện Tư pháp Quốc gia.
- The university received a grant from the national institute of justice to study cybercrime. (Trường đại học đã nhận được một khoản tài trợ từ Viện Tư pháp Quốc gia để nghiên cứu tội phạm mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- National Institute of Justice (NIJ): Tên viết tắt thông dụng của cụm từ này.
- The NIJ publishes guidelines for forensic science. (NIJ công bố các hướng dẫn về khoa học pháp y.)
- Justice Department: Bộ Tư pháp, cơ quan chủ quản của Viện Tư pháp Quốc gia.
Từ đồng nghĩa
- Research agency of the Department of Justice: Cơ quan nghiên cứu của Bộ Tư pháp.
- Criminal justice research institute: Viện nghiên cứu tư pháp hình sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "national institute of justice".